Chuyển đổi DJF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi DJF sang BGN
| DJF [Djiboutian Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000095 BGN |
| 0.10 DJF | 0.000952 BGN |
| 1 DJF | 0.009517 BGN |
| 2 DJF | 0.0190 BGN |
| 3 DJF | 0.0286 BGN |
| 5 DJF | 0.0476 BGN |
| 10 DJF | 0.0952 BGN |
| 20 DJF | 0.1903 BGN |
| 50 DJF | 0.4759 BGN |
| 100 DJF | 0.9517 BGN |
| 1000 DJF | 9.52 BGN |
Cách chuyển đổi DJF sang BGN
1 DJF = 0.009517 BGN
1 BGN = 105.07 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang BGN:
15 DJF = 15 × 0.009517 BGN = 0.142762 BGN