Chuyển đổi DJF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi DJF sang BGN
| DJF [Djiboutian Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000098 BGN |
| 0.10 DJF | 0.000982 BGN |
| 1 DJF | 0.009823 BGN |
| 2 DJF | 0.0196 BGN |
| 3 DJF | 0.0295 BGN |
| 5 DJF | 0.0491 BGN |
| 10 DJF | 0.0982 BGN |
| 20 DJF | 0.1965 BGN |
| 50 DJF | 0.4912 BGN |
| 100 DJF | 0.9823 BGN |
| 1000 DJF | 9.82 BGN |
Cách chuyển đổi DJF sang BGN
1 DJF = 0.009823 BGN
1 BGN = 101.80 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang BGN:
15 DJF = 15 × 0.009823 BGN = 0.147347 BGN