Chuyển đổi DJF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi DJF sang CLF
| DJF [Djiboutian Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000001 CLF |
| 0.10 DJF | 0.000014 CLF |
| 1 DJF | 0.000136 CLF |
| 2 DJF | 0.000271 CLF |
| 3 DJF | 0.000407 CLF |
| 5 DJF | 0.000678 CLF |
| 10 DJF | 0.001356 CLF |
| 20 DJF | 0.002713 CLF |
| 50 DJF | 0.006782 CLF |
| 100 DJF | 0.0136 CLF |
| 1000 DJF | 0.1356 CLF |
Cách chuyển đổi DJF sang CLF
1 DJF = 0.000136 CLF
1 CLF = 7373 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang CLF:
15 DJF = 15 × 0.000136 CLF = 0.002034 CLF