Chuyển đổi DJF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi DJF sang CLF
| DJF [Djiboutian Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000001 CLF |
| 0.10 DJF | 0.000014 CLF |
| 1 DJF | 0.000141 CLF |
| 2 DJF | 0.000282 CLF |
| 3 DJF | 0.000423 CLF |
| 5 DJF | 0.000704 CLF |
| 10 DJF | 0.001409 CLF |
| 20 DJF | 0.002817 CLF |
| 50 DJF | 0.007043 CLF |
| 100 DJF | 0.0141 CLF |
| 1000 DJF | 0.1409 CLF |
Cách chuyển đổi DJF sang CLF
1 DJF = 0.000141 CLF
1 CLF = 7099 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang CLF:
15 DJF = 15 × 0.000141 CLF = 0.002113 CLF