Chuyển đổi DJF sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi DJF sang ERN
| DJF [Djiboutian Franc] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000842 ERN |
| 0.10 DJF | 0.008420 ERN |
| 1 DJF | 0.0842 ERN |
| 2 DJF | 0.1684 ERN |
| 3 DJF | 0.2526 ERN |
| 5 DJF | 0.4210 ERN |
| 10 DJF | 0.8420 ERN |
| 20 DJF | 1.68 ERN |
| 50 DJF | 4.21 ERN |
| 100 DJF | 8.42 ERN |
| 1000 DJF | 84.20 ERN |
Cách chuyển đổi DJF sang ERN
1 DJF = 0.084199 ERN
1 ERN = 11.88 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang ERN:
15 DJF = 15 × 0.084199 ERN = 1.26 ERN