Chuyển đổi DJF sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi DJF sang LBP
| DJF [Djiboutian Franc] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 5.03 LBP |
| 0.10 DJF | 50.28 LBP |
| 1 DJF | 502.79 LBP |
| 2 DJF | 1006 LBP |
| 3 DJF | 1508 LBP |
| 5 DJF | 2514 LBP |
| 10 DJF | 5028 LBP |
| 20 DJF | 10056 LBP |
| 50 DJF | 25139 LBP |
| 100 DJF | 50279 LBP |
| 1000 DJF | 502789 LBP |
Cách chuyển đổi DJF sang LBP
1 DJF = 502.79 LBP
1 LBP = 0.001989 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang LBP:
15 DJF = 15 × 502.79 LBP = 7542 LBP