Chuyển đổi DJF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi DJF sang EUR
| DJF [Djiboutian Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000049 EUR |
| 0.10 DJF | 0.000487 EUR |
| 1 DJF | 0.004866 EUR |
| 2 DJF | 0.009732 EUR |
| 3 DJF | 0.0146 EUR |
| 5 DJF | 0.0243 EUR |
| 10 DJF | 0.0487 EUR |
| 20 DJF | 0.0973 EUR |
| 50 DJF | 0.2433 EUR |
| 100 DJF | 0.4866 EUR |
| 1000 DJF | 4.87 EUR |
Cách chuyển đổi DJF sang EUR
1 DJF = 0.004866 EUR
1 EUR = 205.50 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang EUR:
15 DJF = 15 × 0.004866 EUR = 0.072992 EUR