Chuyển đổi DJF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi DJF sang EUR
| DJF [Djiboutian Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000050 EUR |
| 0.10 DJF | 0.000501 EUR |
| 1 DJF | 0.005014 EUR |
| 2 DJF | 0.0100 EUR |
| 3 DJF | 0.0150 EUR |
| 5 DJF | 0.0251 EUR |
| 10 DJF | 0.0501 EUR |
| 20 DJF | 0.1003 EUR |
| 50 DJF | 0.2507 EUR |
| 100 DJF | 0.5014 EUR |
| 1000 DJF | 5.01 EUR |
Cách chuyển đổi DJF sang EUR
1 DJF = 0.005014 EUR
1 EUR = 199.45 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang EUR:
15 DJF = 15 × 0.005014 EUR = 0.075205 EUR