Chuyển đổi DJF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi DJF sang EGP
| DJF [Djiboutian Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.003077 EGP |
| 0.10 DJF | 0.0308 EGP |
| 1 DJF | 0.3077 EGP |
| 2 DJF | 0.6154 EGP |
| 3 DJF | 0.9231 EGP |
| 5 DJF | 1.54 EGP |
| 10 DJF | 3.08 EGP |
| 20 DJF | 6.15 EGP |
| 50 DJF | 15.38 EGP |
| 100 DJF | 30.77 EGP |
| 1000 DJF | 307.69 EGP |
Cách chuyển đổi DJF sang EGP
1 DJF = 0.307695 EGP
1 EGP = 3.25 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang EGP:
15 DJF = 15 × 0.307695 EGP = 4.62 EGP