Chuyển đổi DJF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi DJF sang CVE
| DJF [Djiboutian Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.005539 CVE |
| 0.10 DJF | 0.0554 CVE |
| 1 DJF | 0.5539 CVE |
| 2 DJF | 1.11 CVE |
| 3 DJF | 1.66 CVE |
| 5 DJF | 2.77 CVE |
| 10 DJF | 5.54 CVE |
| 20 DJF | 11.08 CVE |
| 50 DJF | 27.69 CVE |
| 100 DJF | 55.39 CVE |
| 1000 DJF | 553.89 CVE |
Cách chuyển đổi DJF sang CVE
1 DJF = 0.553894 CVE
1 CVE = 1.81 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang CVE:
15 DJF = 15 × 0.553894 CVE = 8.31 CVE