Chuyển đổi DJF sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi DJF sang GGP
| DJF [Djiboutian Franc] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000042 GGP |
| 0.10 DJF | 0.000420 GGP |
| 1 DJF | 0.004201 GGP |
| 2 DJF | 0.008403 GGP |
| 3 DJF | 0.0126 GGP |
| 5 DJF | 0.0210 GGP |
| 10 DJF | 0.0420 GGP |
| 20 DJF | 0.0840 GGP |
| 50 DJF | 0.2101 GGP |
| 100 DJF | 0.4201 GGP |
| 1000 DJF | 4.20 GGP |
Cách chuyển đổi DJF sang GGP
1 DJF = 0.004201 GGP
1 GGP = 238.02 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang GGP:
15 DJF = 15 × 0.004201 GGP = 0.063021 GGP