Chuyển đổi DJF sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi DJF sang LSL
| DJF [Djiboutian Franc] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000913 LSL |
| 0.10 DJF | 0.009132 LSL |
| 1 DJF | 0.0913 LSL |
| 2 DJF | 0.1826 LSL |
| 3 DJF | 0.2740 LSL |
| 5 DJF | 0.4566 LSL |
| 10 DJF | 0.9132 LSL |
| 20 DJF | 1.83 LSL |
| 50 DJF | 4.57 LSL |
| 100 DJF | 9.13 LSL |
| 1000 DJF | 91.32 LSL |
Cách chuyển đổi DJF sang LSL
1 DJF = 0.091323 LSL
1 LSL = 10.95 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang LSL:
15 DJF = 15 × 0.091323 LSL = 1.37 LSL