Chuyển đổi Mal (Na Uy) sang perch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mal (Na Uy) [mål] sang đơn vị perch vuông [square perch]
Mal (Na Uy)
Định nghĩa: Mal (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mal (Na Uy) bằng 1000 mét vuông.
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mal (Na Uy) sang perch vuông
| Mal (Na Uy) [mål] | perch vuông [square perch] |
|---|---|
| 0.01 Mal (Na Uy) | 0.3954 perch vuông |
| 0.10 Mal (Na Uy) | 3.95 perch vuông |
| 1 Mal (Na Uy) | 39.54 perch vuông |
| 2 Mal (Na Uy) | 79.07 perch vuông |
| 3 Mal (Na Uy) | 118.61 perch vuông |
| 5 Mal (Na Uy) | 197.68 perch vuông |
| 10 Mal (Na Uy) | 395.37 perch vuông |
| 20 Mal (Na Uy) | 790.74 perch vuông |
| 50 Mal (Na Uy) | 1977 perch vuông |
| 100 Mal (Na Uy) | 3954 perch vuông |
| 1000 Mal (Na Uy) | 39537 perch vuông |
Cách chuyển đổi Mal (Na Uy) sang perch vuông
1 Mal (Na Uy) = 39.54 perch vuông
1 perch vuông = 0.025293 Mal (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mal (Na Uy) sang perch vuông:
15 Mal (Na Uy) = 15 × 39.54 perch vuông = 593.05 perch vuông