Chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mal (Na Uy) [mål] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
Mal (Na Uy)
Định nghĩa: Mal (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mal (Na Uy) bằng 1000 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Mu (Trung Quốc)
| Mal (Na Uy) [mål] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 Mal (Na Uy) | 0.0150 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 Mal (Na Uy) | 0.1500 Mu (Trung Quốc) |
| 1 Mal (Na Uy) | 1.50 Mu (Trung Quốc) |
| 2 Mal (Na Uy) | 3.00 Mu (Trung Quốc) |
| 3 Mal (Na Uy) | 4.50 Mu (Trung Quốc) |
| 5 Mal (Na Uy) | 7.50 Mu (Trung Quốc) |
| 10 Mal (Na Uy) | 15.00 Mu (Trung Quốc) |
| 20 Mal (Na Uy) | 30.00 Mu (Trung Quốc) |
| 50 Mal (Na Uy) | 75.00 Mu (Trung Quốc) |
| 100 Mal (Na Uy) | 150.00 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 Mal (Na Uy) | 1500 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Mu (Trung Quốc)
1 Mal (Na Uy) = 1.50 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.666667 Mal (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mal (Na Uy) sang Mu (Trung Quốc):
15 Mal (Na Uy) = 15 × 1.50 Mu (Trung Quốc) = 22.50 Mu (Trung Quốc)