Chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mal (Na Uy) [mål] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Mal (Na Uy)
Định nghĩa: Mal (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mal (Na Uy) bằng 1000 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Prussian morgen (Đức)
| Mal (Na Uy) [mål] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Mal (Na Uy) | 0.003917 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Mal (Na Uy) | 0.0392 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Mal (Na Uy) | 0.3917 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Mal (Na Uy) | 0.7833 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Mal (Na Uy) | 1.17 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Mal (Na Uy) | 1.96 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Mal (Na Uy) | 3.92 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Mal (Na Uy) | 7.83 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Mal (Na Uy) | 19.58 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Mal (Na Uy) | 39.17 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Mal (Na Uy) | 391.66 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Mal (Na Uy) sang Prussian morgen (Đức)
1 Mal (Na Uy) = 0.391662 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 2.55 Mal (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mal (Na Uy) sang Prussian morgen (Đức):
15 Mal (Na Uy) = 15 × 0.391662 Prussian morgen (Đức) = 5.87 Prussian morgen (Đức)