Chuyển đổi héc-ta sang cột vuông
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi héc-ta sang cột vuông
| héc-ta [ha] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 héc-ta | 3.95 cột vuông |
| 0.10 héc-ta | 39.54 cột vuông |
| 1 héc-ta | 395.37 cột vuông |
| 2 héc-ta | 790.74 cột vuông |
| 3 héc-ta | 1186 cột vuông |
| 5 héc-ta | 1977 cột vuông |
| 10 héc-ta | 3954 cột vuông |
| 20 héc-ta | 7907 cột vuông |
| 50 héc-ta | 19768 cột vuông |
| 100 héc-ta | 39537 cột vuông |
| 1000 héc-ta | 395369 cột vuông |
Cách chuyển đổi héc-ta sang cột vuông
1 héc-ta = 395.37 cột vuông
1 cột vuông = 0.002529 héc-ta
Ví dụ
Chuyển đổi 15 héc-ta sang cột vuông:
15 héc-ta = 15 × 395.37 cột vuông = 5931 cột vuông