Chuyển đổi héc-ta sang trang trại
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
trang trại
Định nghĩa: trang trại là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 trang trại bằng 647497.027584 mét vuông.
Bảng chuyển đổi héc-ta sang trang trại
| héc-ta [ha] | trang trại [homestead] |
|---|---|
| 0.01 héc-ta | 0.000154 trang trại |
| 0.10 héc-ta | 0.001544 trang trại |
| 1 héc-ta | 0.0154 trang trại |
| 2 héc-ta | 0.0309 trang trại |
| 3 héc-ta | 0.0463 trang trại |
| 5 héc-ta | 0.0772 trang trại |
| 10 héc-ta | 0.1544 trang trại |
| 20 héc-ta | 0.3089 trang trại |
| 50 héc-ta | 0.7722 trang trại |
| 100 héc-ta | 1.54 trang trại |
| 1000 héc-ta | 15.44 trang trại |
Cách chuyển đổi héc-ta sang trang trại
1 héc-ta = 0.015444 trang trại
1 trang trại = 64.75 héc-ta
Ví dụ
Chuyển đổi 15 héc-ta sang trang trại:
15 héc-ta = 15 × 0.015444 trang trại = 0.231661 trang trại