Chuyển đổi héc-ta sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi héc-ta [ha] sang đơn vị arpent [arpent]
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi héc-ta sang arpent
| héc-ta [ha] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 héc-ta | 0.0292 arpent |
| 0.10 héc-ta | 0.2925 arpent |
| 1 héc-ta | 2.92 arpent |
| 2 héc-ta | 5.85 arpent |
| 3 héc-ta | 8.77 arpent |
| 5 héc-ta | 14.62 arpent |
| 10 héc-ta | 29.25 arpent |
| 20 héc-ta | 58.50 arpent |
| 50 héc-ta | 146.25 arpent |
| 100 héc-ta | 292.49 arpent |
| 1000 héc-ta | 2925 arpent |
Cách chuyển đổi héc-ta sang arpent
1 héc-ta = 2.92 arpent
1 arpent = 0.341889 héc-ta
Ví dụ
Chuyển đổi 15 héc-ta sang arpent:
15 héc-ta = 15 × 2.92 arpent = 43.87 arpent