Chuyển đổi héc-ta sang Feddan (Ai Cập)
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi héc-ta sang Feddan (Ai Cập)
| héc-ta [ha] | Feddan (Ai Cập) [فدان] |
|---|---|
| 0.01 héc-ta | 0.0238 Feddan (Ai Cập) |
| 0.10 héc-ta | 0.2381 Feddan (Ai Cập) |
| 1 héc-ta | 2.38 Feddan (Ai Cập) |
| 2 héc-ta | 4.76 Feddan (Ai Cập) |
| 3 héc-ta | 7.14 Feddan (Ai Cập) |
| 5 héc-ta | 11.90 Feddan (Ai Cập) |
| 10 héc-ta | 23.81 Feddan (Ai Cập) |
| 20 héc-ta | 47.62 Feddan (Ai Cập) |
| 50 héc-ta | 119.05 Feddan (Ai Cập) |
| 100 héc-ta | 238.10 Feddan (Ai Cập) |
| 1000 héc-ta | 2381 Feddan (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi héc-ta sang Feddan (Ai Cập)
1 héc-ta = 2.38 Feddan (Ai Cập)
1 Feddan (Ai Cập) = 0.420000 héc-ta
Ví dụ
Chuyển đổi 15 héc-ta sang Feddan (Ai Cập):
15 héc-ta = 15 × 2.38 Feddan (Ai Cập) = 35.71 Feddan (Ai Cập)