Chuyển đổi héc-ta sang thị trấn
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
Bảng chuyển đổi héc-ta sang thị trấn
| héc-ta [ha] | thị trấn [township] |
|---|---|
| 0.01 héc-ta | 0.000001 thị trấn |
| 0.10 héc-ta | 0.000011 thị trấn |
| 1 héc-ta | 0.000107 thị trấn |
| 2 héc-ta | 0.000215 thị trấn |
| 3 héc-ta | 0.000322 thị trấn |
| 5 héc-ta | 0.000536 thị trấn |
| 10 héc-ta | 0.001073 thị trấn |
| 20 héc-ta | 0.002145 thị trấn |
| 50 héc-ta | 0.005363 thị trấn |
| 100 héc-ta | 0.0107 thị trấn |
| 1000 héc-ta | 0.1073 thị trấn |
Cách chuyển đổi héc-ta sang thị trấn
1 héc-ta = 0.000107 thị trấn
1 thị trấn = 9324 héc-ta
Ví dụ
Chuyển đổi 15 héc-ta sang thị trấn:
15 héc-ta = 15 × 0.000107 thị trấn = 0.001609 thị trấn