Chuyển đổi Zentner (Đức) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang tấn (ngắn)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 0.000551 tấn (ngắn) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 0.005512 tấn (ngắn) |
| 1 Zentner (Đức) | 0.0551 tấn (ngắn) |
| 2 Zentner (Đức) | 0.1102 tấn (ngắn) |
| 3 Zentner (Đức) | 0.1653 tấn (ngắn) |
| 5 Zentner (Đức) | 0.2756 tấn (ngắn) |
| 10 Zentner (Đức) | 0.5512 tấn (ngắn) |
| 20 Zentner (Đức) | 1.10 tấn (ngắn) |
| 50 Zentner (Đức) | 2.76 tấn (ngắn) |
| 100 Zentner (Đức) | 5.51 tấn (ngắn) |
| 1000 Zentner (Đức) | 55.12 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang tấn (ngắn)
1 Zentner (Đức) = 0.055116 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 18.14 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang tấn (ngắn):
15 Zentner (Đức) = 15 × 0.055116 tấn (ngắn) = 0.826733 tấn (ngắn)