Chuyển đổi Zentner (Đức) sang scruple (dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị scruple (dược sĩ) [s.ap]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
scruple (dược sĩ)
Định nghĩa: scruple (dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 scruple (dược sĩ) bằng 0.0012959782 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang scruple (dược sĩ)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | scruple (dược sĩ) [s.ap] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 385.81 scruple (dược sĩ) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 3858 scruple (dược sĩ) |
| 1 Zentner (Đức) | 38581 scruple (dược sĩ) |
| 2 Zentner (Đức) | 77162 scruple (dược sĩ) |
| 3 Zentner (Đức) | 115743 scruple (dược sĩ) |
| 5 Zentner (Đức) | 192904 scruple (dược sĩ) |
| 10 Zentner (Đức) | 385809 scruple (dược sĩ) |
| 20 Zentner (Đức) | 771618 scruple (dược sĩ) |
| 50 Zentner (Đức) | 1929045 scruple (dược sĩ) |
| 100 Zentner (Đức) | 3858090 scruple (dược sĩ) |
| 1000 Zentner (Đức) | 38580896 scruple (dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang scruple (dược sĩ)
1 Zentner (Đức) = 38581 scruple (dược sĩ)
1 scruple (dược sĩ) = 0.000026 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang scruple (dược sĩ):
15 Zentner (Đức) = 15 × 38581 scruple (dược sĩ) = 578713 scruple (dược sĩ)