Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 1.23 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 12.33 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Zentner (Đức) | 123.30 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Zentner (Đức) | 246.61 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Zentner (Đức) | 369.91 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Zentner (Đức) | 616.52 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Zentner (Đức) | 1233 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Zentner (Đức) | 2466 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Zentner (Đức) | 6165 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Zentner (Đức) | 12330 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Zentner (Đức) | 123303 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Zentner (Đức) = 123.30 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.008110 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Zentner (Đức) = 15 × 123.30 Warsaw pound (Ba Lan) = 1850 Warsaw pound (Ba Lan)