Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 17.43 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 174.29 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Zentner (Đức) | 1743 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Zentner (Đức) | 3486 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Zentner (Đức) | 5229 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Zentner (Đức) | 8715 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Zentner (Đức) | 17429 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Zentner (Đức) | 34858 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Zentner (Đức) | 87146 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Zentner (Đức) | 174292 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Zentner (Đức) | 1742919 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Zentner (Đức) = 1743 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000574 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Zentner (Đức) = 15 × 1743 Onca (Bồ Đào Nha) = 26144 Onca (Bồ Đào Nha)