Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Once de Paris (Pháp)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 16.34 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 163.43 Once de Paris (Pháp) |
| 1 Zentner (Đức) | 1634 Once de Paris (Pháp) |
| 2 Zentner (Đức) | 3269 Once de Paris (Pháp) |
| 3 Zentner (Đức) | 4903 Once de Paris (Pháp) |
| 5 Zentner (Đức) | 8172 Once de Paris (Pháp) |
| 10 Zentner (Đức) | 16343 Once de Paris (Pháp) |
| 20 Zentner (Đức) | 32686 Once de Paris (Pháp) |
| 50 Zentner (Đức) | 81715 Once de Paris (Pháp) |
| 100 Zentner (Đức) | 163430 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 Zentner (Đức) | 1634301 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Once de Paris (Pháp)
1 Zentner (Đức) = 1634 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.000612 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Once de Paris (Pháp):
15 Zentner (Đức) = 15 × 1634 Once de Paris (Pháp) = 24515 Once de Paris (Pháp)