Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 17.39 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 173.88 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Zentner (Đức) | 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Zentner (Đức) | 3478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Zentner (Đức) | 5216 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Zentner (Đức) | 8694 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Zentner (Đức) | 17388 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Zentner (Đức) | 34776 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Zentner (Đức) | 86939 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Zentner (Đức) | 173878 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Zentner (Đức) | 1738779 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Zentner (Đức) = 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.000575 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Zentner (Đức) = 15 × 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 26082 Castilian onza (Tây Ban Nha)