Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 1.09 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 10.89 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Zentner (Đức) | 108.93 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Zentner (Đức) | 217.86 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Zentner (Đức) | 326.80 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Zentner (Đức) | 544.66 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Zentner (Đức) | 1089 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Zentner (Đức) | 2179 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Zentner (Đức) | 5447 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Zentner (Đức) | 10893 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Zentner (Đức) | 108932 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Zentner (Đức) = 108.93 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.009180 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Zentner (Đức) = 15 × 108.93 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1634 Arratel (Bồ Đào Nha)