Chuyển đổi Zentner (Đức) sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang Pood (Nga)
| Zentner (Đức) [Ztr.] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 0.0305 Pood (Nga) |
| 0.10 Zentner (Đức) | 0.3052 Pood (Nga) |
| 1 Zentner (Đức) | 3.05 Pood (Nga) |
| 2 Zentner (Đức) | 6.10 Pood (Nga) |
| 3 Zentner (Đức) | 9.16 Pood (Nga) |
| 5 Zentner (Đức) | 15.26 Pood (Nga) |
| 10 Zentner (Đức) | 30.52 Pood (Nga) |
| 20 Zentner (Đức) | 61.05 Pood (Nga) |
| 50 Zentner (Đức) | 152.62 Pood (Nga) |
| 100 Zentner (Đức) | 305.24 Pood (Nga) |
| 1000 Zentner (Đức) | 3052 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang Pood (Nga)
1 Zentner (Đức) = 3.05 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 0.327610 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang Pood (Nga):
15 Zentner (Đức) = 15 × 3.05 Pood (Nga) = 45.79 Pood (Nga)