Chuyển đổi Zentner (Đức) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zentner (Đức) [Ztr.] sang đơn vị poundal [pdl]
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zentner (Đức) sang poundal
| Zentner (Đức) [Ztr.] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Zentner (Đức) | 35.49 poundal |
| 0.10 Zentner (Đức) | 354.94 poundal |
| 1 Zentner (Đức) | 3549 poundal |
| 2 Zentner (Đức) | 7099 poundal |
| 3 Zentner (Đức) | 10648 poundal |
| 5 Zentner (Đức) | 17747 poundal |
| 10 Zentner (Đức) | 35494 poundal |
| 20 Zentner (Đức) | 70989 poundal |
| 50 Zentner (Đức) | 177472 poundal |
| 100 Zentner (Đức) | 354944 poundal |
| 1000 Zentner (Đức) | 3549442 poundal |
Cách chuyển đổi Zentner (Đức) sang poundal
1 Zentner (Đức) = 3549 poundal
1 poundal = 0.000282 Zentner (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zentner (Đức) sang poundal:
15 Zentner (Đức) = 15 × 3549 poundal = 53242 poundal