Chuyển đổi Pood (Nga) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang stone (Anh)
| Pood (Nga) [пуд] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 0.0258 stone (Anh) |
| 0.10 Pood (Nga) | 0.2579 stone (Anh) |
| 1 Pood (Nga) | 2.58 stone (Anh) |
| 2 Pood (Nga) | 5.16 stone (Anh) |
| 3 Pood (Nga) | 7.74 stone (Anh) |
| 5 Pood (Nga) | 12.90 stone (Anh) |
| 10 Pood (Nga) | 25.79 stone (Anh) |
| 20 Pood (Nga) | 51.59 stone (Anh) |
| 50 Pood (Nga) | 128.97 stone (Anh) |
| 100 Pood (Nga) | 257.95 stone (Anh) |
| 1000 Pood (Nga) | 2579 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang stone (Anh)
1 Pood (Nga) = 2.58 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.387674 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang stone (Anh):
15 Pood (Nga) = 15 × 2.58 stone (Anh) = 38.69 stone (Anh)