Chuyển đổi Pood (Nga) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang pound-lực giây vuông/feet
| Pood (Nga) [пуд] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 0.0112 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Pood (Nga) | 0.1122 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Pood (Nga) | 1.12 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Pood (Nga) | 2.24 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Pood (Nga) | 3.37 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Pood (Nga) | 5.61 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Pood (Nga) | 11.22 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Pood (Nga) | 22.45 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Pood (Nga) | 56.12 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Pood (Nga) | 112.24 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Pood (Nga) | 1122 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Pood (Nga) = 1.12 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.890932 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Pood (Nga) = 15 × 1.12 pound-lực giây vuông/feet = 16.84 pound-lực giây vuông/feet