Chuyển đổi Pood (Nga) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang quintal (hệ mét)
| Pood (Nga) [пуд] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 0.001638 quintal (hệ mét) |
| 0.10 Pood (Nga) | 0.0164 quintal (hệ mét) |
| 1 Pood (Nga) | 0.1638 quintal (hệ mét) |
| 2 Pood (Nga) | 0.3276 quintal (hệ mét) |
| 3 Pood (Nga) | 0.4914 quintal (hệ mét) |
| 5 Pood (Nga) | 0.8190 quintal (hệ mét) |
| 10 Pood (Nga) | 1.64 quintal (hệ mét) |
| 20 Pood (Nga) | 3.28 quintal (hệ mét) |
| 50 Pood (Nga) | 8.19 quintal (hệ mét) |
| 100 Pood (Nga) | 16.38 quintal (hệ mét) |
| 1000 Pood (Nga) | 163.80 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang quintal (hệ mét)
1 Pood (Nga) = 0.163805 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 6.10 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang quintal (hệ mét):
15 Pood (Nga) = 15 × 0.163805 quintal (hệ mét) = 2.46 quintal (hệ mét)