Chuyển đổi Pood (Nga) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Pood (Nga) [пуд] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 0.4040 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Pood (Nga) | 4.04 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Pood (Nga) | 40.40 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Pood (Nga) | 80.79 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Pood (Nga) | 121.19 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Pood (Nga) | 201.98 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Pood (Nga) | 403.95 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Pood (Nga) | 807.91 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Pood (Nga) | 2020 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Pood (Nga) | 4040 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Pood (Nga) | 40395 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Pood (Nga) = 40.40 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.024755 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Pood (Nga) = 15 × 40.40 Warsaw pound (Ba Lan) = 605.93 Warsaw pound (Ba Lan)