Chuyển đổi Pood (Nga) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang Liang (Trung Quốc)
| Pood (Nga) [пуд] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 3.28 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Pood (Nga) | 32.76 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Pood (Nga) | 327.61 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Pood (Nga) | 655.22 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Pood (Nga) | 982.83 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Pood (Nga) | 1638 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Pood (Nga) | 3276 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Pood (Nga) | 6552 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Pood (Nga) | 16380 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Pood (Nga) | 32761 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Pood (Nga) | 327610 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang Liang (Trung Quốc)
1 Pood (Nga) = 327.61 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.003052 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang Liang (Trung Quốc):
15 Pood (Nga) = 15 × 327.61 Liang (Trung Quốc) = 4914 Liang (Trung Quốc)