Chuyển đổi Pood (Nga) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Pood (Nga) [пуд] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 5.70 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Pood (Nga) | 56.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Pood (Nga) | 569.64 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Pood (Nga) | 1139 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Pood (Nga) | 1709 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Pood (Nga) | 2848 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Pood (Nga) | 5696 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Pood (Nga) | 11393 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Pood (Nga) | 28482 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Pood (Nga) | 56964 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Pood (Nga) | 569641 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Pood (Nga) = 569.64 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.001755 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Pood (Nga) = 15 × 569.64 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 8545 Castilian onza (Tây Ban Nha)