Chuyển đổi Pood (Nga) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị poundal [pdl]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang poundal
| Pood (Nga) [пуд] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 11.63 poundal |
| 0.10 Pood (Nga) | 116.28 poundal |
| 1 Pood (Nga) | 1163 poundal |
| 2 Pood (Nga) | 2326 poundal |
| 3 Pood (Nga) | 3488 poundal |
| 5 Pood (Nga) | 5814 poundal |
| 10 Pood (Nga) | 11628 poundal |
| 20 Pood (Nga) | 23257 poundal |
| 50 Pood (Nga) | 58142 poundal |
| 100 Pood (Nga) | 116283 poundal |
| 1000 Pood (Nga) | 1162833 poundal |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang poundal
1 Pood (Nga) = 1163 poundal
1 poundal = 0.000860 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang poundal:
15 Pood (Nga) = 15 × 1163 poundal = 17442 poundal