Chuyển đổi Pood (Nga) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Nga) [пуд] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Nga) sang tạ (Anh)
| Pood (Nga) [пуд] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Nga) | 0.003224 tạ (Anh) |
| 0.10 Pood (Nga) | 0.0322 tạ (Anh) |
| 1 Pood (Nga) | 0.3224 tạ (Anh) |
| 2 Pood (Nga) | 0.6449 tạ (Anh) |
| 3 Pood (Nga) | 0.9673 tạ (Anh) |
| 5 Pood (Nga) | 1.61 tạ (Anh) |
| 10 Pood (Nga) | 3.22 tạ (Anh) |
| 20 Pood (Nga) | 6.45 tạ (Anh) |
| 50 Pood (Nga) | 16.12 tạ (Anh) |
| 100 Pood (Nga) | 32.24 tạ (Anh) |
| 1000 Pood (Nga) | 322.44 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Pood (Nga) sang tạ (Anh)
1 Pood (Nga) = 0.322436 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 3.10 Pood (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Nga) sang tạ (Anh):
15 Pood (Nga) = 15 × 0.322436 tạ (Anh) = 4.84 tạ (Anh)