Chuyển đổi millibar sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millibar [mbar] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi millibar sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| millibar [mbar] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 millibar | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 millibar | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 millibar | 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 millibar | 0.000015 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 millibar | 0.000022 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 millibar | 0.000036 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 millibar | 0.000073 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 millibar | 0.000145 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 millibar | 0.000363 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 millibar | 0.000725 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 millibar | 0.007252 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi millibar sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 millibar = 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 137895 millibar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millibar sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 millibar = 15 × 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000109 tấn-lực (ngắn)/inch vuông