Chuyển đổi millibar sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millibar [mbar] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi millibar sang kilôgram-lực/cm vuông
| millibar [mbar] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 millibar | 0.000010 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 millibar | 0.000102 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 millibar | 0.001020 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 millibar | 0.002039 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 millibar | 0.003059 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 millibar | 0.005099 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 millibar | 0.0102 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 millibar | 0.0204 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 millibar | 0.0510 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 millibar | 0.1020 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 millibar | 1.02 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi millibar sang kilôgram-lực/cm vuông
1 millibar = 0.001020 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 980.67 millibar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millibar sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 millibar = 15 × 0.001020 kilôgram-lực/cm vuông = 0.015296 kilôgram-lực/cm vuông