Chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millibar [mbar] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| millibar [mbar] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 millibar | 0.000009 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 millibar | 0.000093 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 millibar | 0.000932 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 millibar | 0.001865 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 millibar | 0.002797 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 millibar | 0.004662 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 millibar | 0.009324 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 millibar | 0.0186 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 millibar | 0.0466 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 millibar | 0.0932 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 millibar | 0.9324 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 millibar = 0.000932 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 1073 millibar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millibar sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 millibar = 15 × 0.000932 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.013986 tấn-lực (dài)/feet vuông