Chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millibar [mbar] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| millibar [mbar] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 millibar | 0.000000 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 millibar | 0.000001 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 millibar | 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 millibar | 0.000013 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 millibar | 0.000019 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 millibar | 0.000032 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 millibar | 0.000065 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 millibar | 0.000129 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 millibar | 0.000324 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 millibar | 0.000647 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 millibar | 0.006475 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi millibar sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 millibar = 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 154443 millibar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millibar sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 millibar = 15 × 0.000006 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.000097 tấn-lực (dài)/inch vuông