Chuyển đổi chuỗi sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi [ch] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
chuỗi [ch]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

chuỗi

Định nghĩa: chuỗi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi bằng 20.1168 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi chuỗi sang Prussian foot (Đức)

chuỗi [ch] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 chuỗi 0.6410 Prussian foot (Đức)
0.10 chuỗi 6.41 Prussian foot (Đức)
1 chuỗi 64.10 Prussian foot (Đức)
2 chuỗi 128.19 Prussian foot (Đức)
3 chuỗi 192.29 Prussian foot (Đức)
5 chuỗi 320.48 Prussian foot (Đức)
10 chuỗi 640.96 Prussian foot (Đức)
20 chuỗi 1282 Prussian foot (Đức)
50 chuỗi 3205 Prussian foot (Đức)
100 chuỗi 6410 Prussian foot (Đức)
1000 chuỗi 64096 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi chuỗi sang Prussian foot (Đức)

1 chuỗi = 64.10 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.015602 chuỗi

Ví dụ

Chuyển đổi 15 chuỗi sang Prussian foot (Đức):
15 chuỗi = 15 × 64.10 Prussian foot (Đức) = 961.44 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi chuỗi sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.