Chuyển đổi chuỗi sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi [ch] sang đơn vị dekamét [dam]
chuỗi
Định nghĩa: chuỗi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi bằng 20.1168 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi chuỗi sang dekamét
| chuỗi [ch] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 chuỗi | 0.0201 dekamét |
| 0.10 chuỗi | 0.2012 dekamét |
| 1 chuỗi | 2.01 dekamét |
| 2 chuỗi | 4.02 dekamét |
| 3 chuỗi | 6.04 dekamét |
| 5 chuỗi | 10.06 dekamét |
| 10 chuỗi | 20.12 dekamét |
| 20 chuỗi | 40.23 dekamét |
| 50 chuỗi | 100.58 dekamét |
| 100 chuỗi | 201.17 dekamét |
| 1000 chuỗi | 2012 dekamét |
Cách chuyển đổi chuỗi sang dekamét
1 chuỗi = 2.01 dekamét
1 dekamét = 0.497097 chuỗi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chuỗi sang dekamét:
15 chuỗi = 15 × 2.01 dekamét = 30.18 dekamét