Chuyển đổi chuỗi sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi [ch] sang đơn vị furlong [fur]
chuỗi
Định nghĩa: chuỗi là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi bằng 20.1168 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi chuỗi sang furlong
| chuỗi [ch] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 chuỗi | 0.001000 furlong |
| 0.10 chuỗi | 0.0100 furlong |
| 1 chuỗi | 0.1000 furlong |
| 2 chuỗi | 0.2000 furlong |
| 3 chuỗi | 0.3000 furlong |
| 5 chuỗi | 0.5000 furlong |
| 10 chuỗi | 1.00 furlong |
| 20 chuỗi | 2.00 furlong |
| 50 chuỗi | 5.00 furlong |
| 100 chuỗi | 10.00 furlong |
| 1000 chuỗi | 100.00 furlong |
Cách chuyển đổi chuỗi sang furlong
1 chuỗi = 0.100000 furlong
1 furlong = 10.00 chuỗi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chuỗi sang furlong:
15 chuỗi = 15 × 0.100000 furlong = 1.50 furlong