Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sazhen (Ukraina)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003553 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0355 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3553 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.7105 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.07 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.78 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.55 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 7.11 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 17.76 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 35.53 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 355.27 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sazhen (Ukraina)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.355268 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 2.81 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Sazhen (Ukraina):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.355268 Sazhen (Ukraina) = 5.33 Sazhen (Ukraina)