Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000014 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000136 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000273 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000409 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000682 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001364 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002729 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006821 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0136 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1364 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000136 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 7330 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000136 league hàng hải (quốc tế) = 0.002046 league hàng hải (quốc tế)