Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị fathom [fath]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004145 fathom |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0414 fathom |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4145 fathom |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8290 fathom |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.24 fathom |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.07 fathom |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.14 fathom |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 8.29 fathom |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 20.72 fathom |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 41.45 fathom |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 414.48 fathom |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.414479 fathom
1 fathom = 2.41 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang fathom:
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.414479 fathom = 6.22 fathom