Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000015 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000152 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000303 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000455 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000758 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001516 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003032 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.007580 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0152 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1516 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000152 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 6596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000152 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.002274 Metric league (Bồ Đào Nha)