Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004027 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0403 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4027 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8053 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.21 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.01 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.03 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 8.05 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 20.13 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 40.27 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 402.66 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.402656 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.48 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.402656 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.04 Old Norwegian favn (Na Uy)