Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000004 hải lý (Anh) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000041 hải lý (Anh) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000409 hải lý (Anh) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000818 hải lý (Anh) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001227 hải lý (Anh) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002045 hải lý (Anh) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004090 hải lý (Anh) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008181 hải lý (Anh) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0205 hải lý (Anh) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0409 hải lý (Anh) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4090 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000409 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 2445 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (Anh):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000409 hải lý (Anh) = 0.006135 hải lý (Anh)