Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (quốc tế)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000004 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000041 hải lý (quốc tế) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000409 hải lý (quốc tế) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000819 hải lý (quốc tế) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001228 hải lý (quốc tế) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.002046 hải lý (quốc tế) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004093 hải lý (quốc tế) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008186 hải lý (quốc tế) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0205 hải lý (quốc tế) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0409 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4093 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (quốc tế)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000409 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 2443 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang hải lý (quốc tế):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000409 hải lý (quốc tế) = 0.006139 hải lý (quốc tế)