Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị arpent [arpent]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang arpent
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000130 arpent |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001295 arpent |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0130 arpent |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0259 arpent |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0389 arpent |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0648 arpent |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1295 arpent |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2590 arpent |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6476 arpent |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.30 arpent |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 12.95 arpent |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang arpent
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.012952 arpent
1 arpent = 77.21 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang arpent:
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.012952 arpent = 0.194287 arpent