Chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ngón tay (vải)
| Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0663 ngón tay (vải) |
| 0.10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6632 ngón tay (vải) |
| 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.63 ngón tay (vải) |
| 2 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 13.26 ngón tay (vải) |
| 3 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19.90 ngón tay (vải) |
| 5 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 33.16 ngón tay (vải) |
| 10 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 66.32 ngón tay (vải) |
| 20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 132.63 ngón tay (vải) |
| 50 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 331.58 ngón tay (vải) |
| 100 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 663.17 ngón tay (vải) |
| 1000 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6632 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ngón tay (vải)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.63 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.150792 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) sang ngón tay (vải):
15 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 6.63 ngón tay (vải) = 99.48 ngón tay (vải)